Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
line /laɪn/
B1đường thẳng, vạch kẻ
“Draw a straight line across the paper using your ruler.”
locate /ˈloʊkeɪt/
B1Định vị, tìm vị trí
“Scanning allows you to locate specific details quickly.”
