Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
laundry /ˈlɑːn.dri/
B1đồ giặt, quần áo cần giặt
“Throw your dirty laundry into the basket instead of leaving it across the floor.”
