Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
logistics /ləˈdʒɪstɪks/
B1hoạt động hậu cần, vận chuyển
“The logistics department resolved the warehouse delivery issue.”
