BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1

Bỏ quên, để lại phía sau

I left behind my watch on the conveyor belt.

let down /let daʊn/
B1

làm thất vọng

I trusted him, but he let me down.

let in /let ɪn/
B1

cho phép ai đó vào, mở cửa cho vào

She unlocked the gate to let the guests in.

live on
B1

sống dựa vào nguồn tiền hoặc thức ăn

It is hard to live on such a low salary.

lock away /lɑːk əˈweɪ/
B1

khóa cẩn thận trong két/tủ an toàn

Important legal contracts should be locked away in a fireproof safe.

look away
B1

quay đi chỗ khác

She looked away when the doctor prepared the needle.

look back /lʊk bæk/
B1

nhìn lại, nhớ lại

When I look back on my childhood, I feel happy.

look over /lʊk ˈəʊ.vər/
B1

Xem qua, kiểm tra nhanh tài liệu

Please look over the draft before printing.

look up to /lʊk ʌp tuː/
B1

ngưỡng mộ, kính trọng

Young athletes always look up to champions.