BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 65 từ.

lounge /laʊndʒ/
B1

Phòng chờ tiện nghi cho hành khách

First-class travelers rested in the quiet airport lounge.

loyal /ˈlɔɪəl/
B1

trung thành

A loyal employee will stay with the company even during hard times.

lung /lʌŋ/
B1

phổi

Smoking damages your lung tissues severely.

luxurious /lʌɡˈʒʊriəs/
B1

Sang trọng, xa xỉ

They stayed in a luxurious resort right next to the beach.

lyric /ˈlɪrɪk/
B1

lời bài hát

She wrote every lyric in her notebook.