BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

local /ˈləʊkl/
A2

người sống tại một khu vực cụ thể

A local showed us a quiet café.

lost and found /ˌlɒst ən ˈfaʊnd/
A2

nơi tiếp nhận và lưu giữ đồ thất lạc

Ask at the lost and found.

luggage storage /ˈlʌɡɪdʒ stɔːrɪdʒ/
A2

Nơi/dịch vụ gửi hành lý

Does the hotel offer free luggage storage?

luggage tag /ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/
A2

thẻ gắn hành lý, phiếu nhận hành lý

Keep this luggage tag to claim your bags later.