BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

lake /leɪk/
A2

hồ nước

We walked around the lake.

landscape /ˈlændskeɪp/
A2

khung hình ngang, phong cảnh

This scenic view looks much better in landscape mode.

local /ˈləʊkl/
A2

người sống tại một khu vực cụ thể

A local showed us a quiet café.