Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
late check-out /leɪt tʃek aʊt/
A2Trả phòng trễ
“I requested a late check-out because my flight was delayed.”
lobby /ˈlɑːbi/
A2tiền sảnh, sảnh chờ
“Please wait in the lobby.”
