BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

ladder /ˈlædər/
A2

Cái thang

A painter is standing on top of a ladder.

landlord /ˈlændlɔːrd/
A2

chủ nhà (cho thuê)

The landlord fixed the air conditioner yesterday.

leak /liːk/
A2

rò rỉ (nước, khí)

The pipe is leaking water on the floor.

lift /ˈlɪft/
A2

thang máy

Take the lift to the tenth floor to find your room.

light /laɪt/
A2

ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)

Turn off the lights before leaving.

lock /lɒk/
A2

khóa (dùng để khóa xe hoặc cửa)

Use the lock to keep your bike safe while you eat.

lock up /lɑːk ʌp/
A2

khóa chặt cửa nẻo để cấm vào

Make sure you lock up the store before leaving.