Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
latte /ˈlɑːteɪ/
A2cà phê pha với nhiều sữa nóng
“I'd like a small latte.”
liquid /ˈlɪkwɪd/
A2chất lỏng
“Place your liquids in a clear bag.”
