Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
lawyer /ˈlɔɪər/
A2người có chuyên môn pháp lý đại diện hoặc tư vấn cho khách hàng
“Our company lawyer checked the new employment contract.”
lead /liːd/
A2dẫn dắt, dẫn đầu
“She led the research project to great success.”
lunch break /ˈlʌntʃ breɪk/
A2Giờ nghỉ trưa
“I usually walk around the park during my lunch break.”
