BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

land /lænd/
A2

hạ cánh

The airplane will land on the runway in ten minutes.

luggage /ˈlʌɡɪdʒ/
A2

hành lý

Where can I leave my luggage?

luggage storage /ˈlʌɡɪdʒ stɔːrɪdʒ/
A2

Nơi/dịch vụ gửi hành lý

Does the hotel offer free luggage storage?

luggage tag /ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/
A2

thẻ gắn hành lý, phiếu nhận hành lý

Keep this luggage tag to claim your bags later.