BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

lean back /liːn bæk/
A2

ngả người ra sau

He leaned back in his leather chair and listened.

lie down
A2

nằm nghỉ

I feel dizzy, so I am going to lie down for a bit.

log in /lɔːɡ ˈɪn/
A2

đăng nhập

Please log in using your corporate email address.

log off /lɔːɡ ɔːf/
A2

đăng xuất khỏi tài khoản hoặc máy tính

Always log off before walking away from your desk.

log on /lɒɡ ɒn/
A2

đăng nhập vào hệ thống

Students must log on with their school email accounts.

look after /lʊk ˈæftər/
A2

chăm sóc

Can you look after my bag?

look through /lʊk θruː/
A2

Đọc lướt hoặc kiểm tra danh sách/tài liệu từ đầu đến cuối

I looked through the catalog to find the item.

look up /lʊk ʌp/
A2

Tra cứu (thông tin trong sách, từ điển, internet)

You can look up new words in an online dictionary.