BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

lamp /læmp/
A1

đèn

The lamp is next to the bed.

laptop /ˈlæptɑːp/
A1

máy tính xách tay

He is bringing his laptop tomorrow.

locker /ˈlɑːkər/
A1

tủ đồ cá nhân có khóa

Put a one-euro coin into the locker to get the key.