Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
lamp /læmp/
A1đèn
“The lamp is next to the bed.”
library /ˈlaɪbreri/
A1thư viện
“We read quiet books in the library.”
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
A1phòng khách
“We watch TV in the living room.”
