BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

lamp /læmp/
A1

đèn

The lamp is next to the bed.

library /ˈlaɪbreri/
A1

thư viện

We read quiet books in the library.

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
A1

phòng khách

We watch TV in the living room.