Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
laugh /lɑːf/
A1cười to, cười thành tiếng
“The boys laugh loudly at the funny clown.”
like /laɪk/
A1thích
“I like coffee.”
love /lʌv/
A1Yêu thích
“I love this song.”
