BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

laugh /lɑːf/
A1

cười to, cười thành tiếng

The boys laugh loudly at the funny clown.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

love /lʌv/
A1

Yêu thích

I love this song.