BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

learn /lɜːn/
A1

học

I learn English every day.

letter /ˈletər/
A1

chữ cái, mẫu tự

The word 'bee' has three letters.

library /ˈlaɪbreri/
A1

thư viện

We read quiet books in the library.

library card /ˈlaɪbrəri kɑːrd/
A1

thẻ thư viện

Please show your library card.

locker /ˈlɑːkər/
A1

tủ đồ cá nhân có khóa

Put a one-euro coin into the locker to get the key.

lowercase /ˌloʊərˈkeɪs/
A1

viết thường

Use a lowercase m.