Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
listen /ˈlɪsn/
A1lắng nghe
“He is listening to music.”
lunch /lʌntʃ/
A1bữa trưa
“I have lunch at noon.”
