Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
label /ˈleɪbəl/
A1dán nhãn, ghi nhãn
“Please label all the boxes clearly.”
list /lɪst/
A1danh sách
“Milk is on the shopping list.”
