BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

laugh /lɑːf/
A1

cười to, cười thành tiếng

The boys laugh loudly at the funny clown.

learn /lɜːn/
A1

học

I learn English every day.

leave /liːv/
A1

để lại

Please leave your name and number.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

listen /ˈlɪsn/
A1

lắng nghe

He is listening to music.

live /lɪv/
A1

sống / cư trú

I live in Ha Noi.

look /lʊk/
A1

trông có vẻ, nhìn có vẻ

You look very nice in that new red sweater.

love /lʌv/
A1

Yêu thích

I love this song.