BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

lady /ˈleɪdi/
A1

quý bà, người phụ nữ

An old lady walks in the garden.

lamb /læm/
A1

thịt cừu non hoặc con cừu non; chữ b không được phát âm

They sell lamb at the market.

lamp /læmp/
A1

đèn

The lamp is next to the bed.

laptop /ˈlæptɑːp/
A1

máy tính xách tay

He is bringing his laptop tomorrow.

last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1

họ (trong tên họ)

Nguyen is a very common last name in Vietnam.

leaf /liːf/
A1

Chiếc lá

A green leaf falls.

leave /liːv/
A1

để lại

Please leave your name and number.

left /left/
A1

bên trái

Turn left at the lights.

leg /leɡ/
A1

Chân.

His leg is long.

lemon /ˈlemən/
A1

quả chanh vàng

There are two lemons.

letter /ˈletər/
A1

chữ cái, mẫu tự

The word 'bee' has three letters.

library /ˈlaɪbreri/
A1

thư viện

We read quiet books in the library.

library card /ˈlaɪbrəri kɑːrd/
A1

thẻ thư viện

Please show your library card.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
A1

phòng khách

We watch TV in the living room.

locker /ˈlɑːkər/
A1

tủ đồ cá nhân có khóa

Put a one-euro coin into the locker to get the key.

lunch /lʌntʃ/
A1

bữa trưa

I have lunch at noon.