BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

late /leɪt/
A1

đến sau thời gian dự kiến

I'm sorry I'm late for class.

long /lɔːŋ/
A1

dài

It was a long journey.

lost /lɒst/
A1

lạc đường / thất lạc

I think I am lost.

loud /laʊd/
A1

to tiếng, ầm ĩ

There was a loud knock on the door.

lowercase /ˌloʊərˈkeɪs/
A1

viết thường

Use a lowercase m.