Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
late /leɪt/
A1đến sau thời gian dự kiến
“I'm sorry I'm late for class.”
long /lɔːŋ/
A1dài
“It was a long journey.”
lost /lɒst/
A1lạc đường / thất lạc
“I think I am lost.”
loud /laʊd/
A1to tiếng, ầm ĩ
“There was a loud knock on the door.”
lowercase /ˌloʊərˈkeɪs/
A1viết thường
“Use a lowercase m.”
