Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
keynote /ˈkiːnoʊt/
B2Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính
“Who will deliver the keynote address?”
keiretsu /keɪˈrɛtsuː/
C2Tập đoàn kinh tế liên kết chéo (Nhật Bản).
“The auto manufacturer relied on its keiretsu network to secure stable, long-term supplies during the global chip shortage.”
