Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
keep on /kiːp ɒn/
B1cứ tiếp tục làm gì (lặp đi lặp lại)
“He keeps on making the same spelling mistakes in every email.”
keep up /kiːp ʌp/
B1theo kịp, duy trì cùng tiến độ
“She walks so fast that I cannot keep up.”
knock over
B1làm ngã, xô đổ
“The cat accidentally knocked over the vase on the table.”
keep back /kiːp bæk/
B2giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
kick off /kɪk ɔːf/
B2Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)
“Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.”
knock down /nɑːk daʊn/
B2đánh đổ, đập phá
“The city knocked down the abandoned house.”
