BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

kid /kɪd/
A1

Đứa bé, đứa trẻ

The kid drinks a glass of milk.

king /kɪŋ/
A1

nhà vua

The king is happy.

kind /kaɪnd/
A2

tốt bụng, tử tế

It was kind of you to wait for me.

kinship /ˈkɪn.ʃɪp/
B1

mối quan hệ huyết thống hoặc họ hàng

A feeling of kinship drew the distant relatives closer together.

knight /naɪt/
B1

Hiệp sĩ, chiến binh quý tộc cưỡi ngựa thời xưa.

The knight carried a heavy shield marked with family symbols.

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/
B1

am hiểu

A knowledgeable guide can answer any question.

kin /kɪn/
B2

Người thân, họ hàng

Her brother was listed as her next of kin.

kempt /kempt/
C1

Chải chuốt, gọn gàng, được chăm sóc kỹ lưỡng

He presented a remarkably kempt appearance despite spending an entire night on a sleeper train.