Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
kitchen /ˈkɪtʃɪn/
A1nhà bếp
“The kitchen is clean.”
kettle /ˈkɛtl/
A2ấm đun nước
“Press the button to boil the kettle.”
keyhole /ˈkiːhoʊl/
B1lỗ khóa
“It was too dark to see the keyhole without using a flashlight.”
kitchenware /ˈkɪtʃɪnweə/
B1dụng cụ nhà bếp
“The shop sells durable steel kitchenware.”
kitsch /kɪtʃ/
C1Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật
“The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.”
knick-knack /ˈnɪk.næk/
C1đồ trang trí nhỏ lặt vặt bài trí rải rác trên bàn kệ
“Porcelain figurines and assorted silver knick-knacks crowded the glass display shelves.”
knickknack /ˈnɪknæk/
C1Đồ vật trang trí nhỏ lặt vặt
“Dust accumulated rapidly on the small ceramic knickknacks along the shelf.”
