BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

kid /kɪd/
A1

Đứa bé, đứa trẻ

The kid drinks a glass of milk.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.

keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/
A2

giữ liên lạc

Please keep in touch with me.

kinship /ˈkɪn.ʃɪp/
B1

mối quan hệ huyết thống hoặc họ hàng

A feeling of kinship drew the distant relatives closer together.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.

kin /kɪn/
B2

Người thân, họ hàng

Her brother was listed as her next of kin.

kindred /ˈkɪndrəd/
C1

Có cùng nguồn gốc, huyết thống hoặc tương đồng sâu sắc về bản chất, tính cách.

She instantly recognized a kindred spirit in her new sister-in-law.

kinsfolk /ˈkɪnzfoʊk/
C1

bà con thân thuộc, toàn thể họ hàng thân thích của một người

She invited all her kinsfolk from across the province to celebrate her golden anniversary.

kinsman /ˈkɪnz.mən/
C1

người bà con họ hàng (thường chỉ nam giới trong cùng dòng tộc)

He felt an unspoken duty to offer employment to a distant kinsman who had fallen on hard times.