BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

kudos /ˈkjuː.dɒs/
C1

Lời khen ngợi, sự vinh danh cho một thành tựu cụ thể.

The software developers earned immense kudos for delivering the patch ahead of schedule.