Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kiosk /ˈkiːɒsk/
A2Quầy tự phục vụ, trụ điện tử thông tin
“Follow the signs to the check-in kiosk.”
