BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

kilo /ˈkiːloʊ/
A2

ki-lô-gam (đơn vị khối lượng)

I need half a kilo of potatoes for dinner.

kilogram /ˈkɪləɡræm/
B1

ki-lô-gam

She bought a kilogram of fresh lemons at the market stall.

knitwear /ˈnɪtweə/
B2

Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.

The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.