BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

kiosk /ˈkiːɒsk/
A2

Quầy tự phục vụ, trụ điện tử thông tin

Follow the signs to the check-in kiosk.

kilometer /kɪˈlɑːmɪtər/
B1

ki-lô-mét

The driver drove ten kilometers down the deserted country road.