Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
knit /nɪt/
B1đan len, đan sợi
“She knit a warm yellow scarf last winter.”
kibitz /ˈkɪbɪts/
C2Đứng ngoài chõ mồm đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không ai nhờ khi người khác đang chơi cờ hay bài.
“Spectators were warned repeatedly not to kibitz while the bridge tournament was in progress.”
