Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
kiss /kɪs/
A1Hôn ai đó bằng môi
“He kisses his wife goodbye every morning.”
kindle /ˈkɪndl/
C1Nhen nhóm hoặc khơi dậy nguyên nhân gây ra cảm xúc
“The speech kindled hope among the workers.”
