BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/
A2

giữ liên lạc

Please keep in touch with me.

keep away /kiːp əˈweɪ/
B1

tránh xa, không đến gần

Keep away from the edge of the cliff.

keep on /kiːp ɒn/
B1

cứ tiếp tục làm gì (lặp đi lặp lại)

He keeps on making the same spelling mistakes in every email.

keep up /kiːp ʌp/
B1

theo kịp, duy trì cùng tiến độ

She walks so fast that I cannot keep up.

knock over
B1

làm ngã, xô đổ

The cat accidentally knocked over the vase on the table.

keep back /kiːp bæk/
B2

giữ lại, giấu kín thông tin

I suspected the witness was keeping something back.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.

kick off /kɪk ɔːf/
B2

Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)

Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.

knock down /nɑːk daʊn/
B2

đánh đổ, đập phá

The city knocked down the abandoned house.