Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
keystone species /ˈkiː.stoʊn ˈspiː.ʃiːz/
C1Loài then chốt duy trì cấu trúc của toàn bộ hệ sinh thái
“The sea otter serves as a vital keystone species by keeping kelp-eating sea urchins in check.”
krummholz /ˈkrʊm.hoʊlts/
C2Dạng cây bụi biến dạng, cằn cỗi ở đường ranh giới cây mọc do gió bão
“Rigorous winter blizzards sculpted the high-altitude pines into dense krummholz formations.”
