Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
keen interest /kiːn ˈɪntrəst/
B2sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ
“Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.”
knockout /ˈnɒkaʊt/
B2vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
kitsch /kɪtʃ/
C1Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật
“The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.”
keirin /ˈkeɪrɪn/
C2Môn đua xe đạp tốc độ bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó một xe máy dẫn tốc trước khi các tay đua bung hết sức ở vòng cuối.
“As the pacer pulled off the velodrome track, the keirin erupted into a ferocious sprint for the line.”
