BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

kind /kaɪnd/
A2

tốt bụng, tử tế

It was kind of you to wait for me.

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/
B1

am hiểu

A knowledgeable guide can answer any question.

kempt /kempt/
C1

Chải chuốt, gọn gàng, được chăm sóc kỹ lưỡng

He presented a remarkably kempt appearance despite spending an entire night on a sleeper train.