BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

kibitz /ˈkɪbɪts/
C2

Đứng ngoài chõ mồm đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không ai nhờ khi người khác đang chơi cờ hay bài.

Spectators were warned repeatedly not to kibitz while the bridge tournament was in progress.