BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

krummholz /ˈkrʊm.hoʊlts/
C2

Dạng cây bụi biến dạng, cằn cỗi ở đường ranh giới cây mọc do gió bão

Rigorous winter blizzards sculpted the high-altitude pines into dense krummholz formations.