Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
krummholz /ˈkrʊm.hoʊlts/
C2Dạng cây bụi biến dạng, cằn cỗi ở đường ranh giới cây mọc do gió bão
“Rigorous winter blizzards sculpted the high-altitude pines into dense krummholz formations.”
