BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

kinesthesis /ˌkɪnəsˈθiːsɪs/
C2

Cảm giác vận động cơ bắp

Gymnast refined kinesthesis to control body posture in mid-air.

kyphosis /kaɪˈfəʊ.sɪs/
C2

Chứng gù cột sống.

Severe kyphosis reduced her chest expansion capacity.