BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

katabatic /ˌkæt.əˈbæt.ɪk/
C2

Thuộc luồng gió dốc xuống; luồng khí lạnh đậm đặc trượt từ trên cao xuống thung lũng.

Fierce katabatic winds battered the coastal base as dense air plunged off the glacial plateau.

knotty /ˈnɒti/
C2

Rắc rối, hóc búa và phức tạp

The arbitrator spent weeks untangling the knotty legal disputes surrounding the patent.