Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kleptocracy /klɛpˈtɒkrəsi/
C1chế độ đạo tặc, chính quyền mà quan chức bòn rút công quỹ
“International sanctions targeted the ruling kleptocracy for siphoning billions of dollars in public funds.”
