BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

Kanban /ˈkænbæn/
C1

bảng Kanban (quản lý công việc)

Our team uses a Kanban board daily.

knowledge transfer /ˈnɑːlɪdʒ ˈtrænsfɚ/
C1

quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng từ người này sang người khác

The company organized workshops to facilitate knowledge transfer between senior engineers and new hires.