Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
keylogger /ˈkiːˌlɑː.ɡɚ/
C1Phần mềm ẩn theo dõi và ghi lại thao tác bàn phím
“Anti-virus scanners detected a keylogger harvesting input passwords on compromised workstations.”
