BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

kitsch /kɪtʃ/
C1

Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật

The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.

knick-knack /ˈnɪk.næk/
C1

đồ trang trí nhỏ lặt vặt bài trí rải rác trên bàn kệ

Porcelain figurines and assorted silver knick-knacks crowded the glass display shelves.

knickknack /ˈnɪknæk/
C1

Đồ vật trang trí nhỏ lặt vặt

Dust accumulated rapidly on the small ceramic knickknacks along the shelf.