Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kitsch /kɪtʃ/
C1Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật
“The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.”
