BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

kinesiology /kɪˌniːsiˈɒlədʒi/
C1

dược động học vận động

A degree in kinesiology forms the foundation for elite sports rehabilitation specialists.

kleptomania /ˌklep.təˈmeɪ.ni.ə/
C1

Hội chứng xung động không thể cưỡng lại dẫn đến việc ăn trộm đồ vật không cần thiết.

Kleptomania is categorized as an impulse control disorder in psychiatry.