Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
knitwear /ˈnɪtweə/
B2Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.
“The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.”
