Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
keen interest /kiːn ˈɪntrəst/
B2sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ
“Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.”
knockout /ˈnɒkaʊt/
B2vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
