Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
knighthood /ˈnaɪtˌhʊd/
B2quá trình được phong tước hiệp sĩ, danh hiệu danh dự
“His knighthood recognized decades of charitable work in the community.”
